(Chuyên mục giáo dục)Thành ngữ tiếng Anh với 'neck'

No Comments

1. Millstone around your neck

thanh-ngu-tieng-anh-voi-neck
 

Ví dụ: The money he borrowed became a millstone around his neck.

(Số tiền anh ấy vay đã trở thành một gánh nặng).

2. Neck and neck

thanh-ngu-tieng-anh-voi-neck-1
 

Ví dụ: At the moment the two teams are neck and neck for the World Cup.

(Ở thời điểm này, cả hai đội có cơ hội giành World Cup như nhau).

3. Pain in the neck

thanh-ngu-tieng-anh-voi-neck-2
 

Ví dụ: My little sister won't leave me alone. She's a real pain in the neck.

(Em gái tôi sẽ không để tôi yên. Nó là đứa phiền toái thực sự).

4. Stick one's neck out

thanh-ngu-tieng-anh-voi-neck-3
 

Ví dụ: I told the boss that you were a really reliable worker. I stuck my neck out for you, so don't let me down, OK?

(Tôi đã nói với sếp rằng cậu là một nhân viên đáng tin cậy. Tôi đã liều lĩnh nói điều đó vì cậu, nên đừng làm tôi thất vọng nhé).

5. Be up to your neck

thanh-ngu-tieng-anh-voi-neck-4
 

Ví dụ: I don’t think I can come to your party this weekend. I'm up to my neck just now.

(Tôi không nghĩ là tôi có thể đến bữa tiệc của bạn vào cuối tuần này. Tôi đang rất bận).

6. Get it in the neck

thanh-ngu-tieng-anh-voi-neck-5
 

Ví dụ: If I'm late one more time this week, I'll really get it in the neck from the boss.

(Nếu tôi đi làm muộn thêm một lần nữa trong tuần này, tôi thực sự sẽ bị sếp phạt).

Thanh Tâm

Chuyên trang mang đến những thông tin giáo dục nóng nhất tại Việt Nam. Chúc các bạn một ngày tốt lành!

0 nhận xét

Đăng nhận xét